The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng sao kê lương tiếng Anh là gì?

bảng sao kê lương tiếng Anh là salary statement /ˈsæləri ˈsteɪtmənt/. Bảng ghi rõ các khoản thu nhập và chi tiêu của nhân viên trong một kỳ lương.

Hình minh hoạ "bảng sao kê lương" tiếng Anh là "salary statement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

salary statement

Danh từ
/ˈsæləri ˈsteɪtmənt/

Ví dụ câu với bảng sao kê lương / salary statement

  1. 1

    Tôi đã kiểm tra bảng sao kê lương để xác nhận số tiền nhận được.

    I checked the salary statement to verify the amount received.

  2. 2

    Bảng sao kê lương giúp nhân viên hiểu rõ các khoản đã trừ và tổng thu nhập của họ.

    The salary statement helps employees understand deductions and their total income.

Ghi chú dùng từ bảng sao kê lương

Bảng sao kê lương là tài liệu thể hiện chi tiết thu nhập và các khoản trừ của nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'pay slip' (phiếu lương), 'payroll' (lương và các khoản chi trả), 'deductions' (khoản trừ).

Video minh hoạ bảng sao kê lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng sao kê lương

Câu hỏi thường gặp về "bảng sao kê lương"

Bảng sao kê lương tiếng Anh là gì?

Bảng sao kê lương tiếng Anh là "salary statement" (danh từ), nghĩa là: Bảng ghi rõ các khoản thu nhập và chi tiêu của nhân viên trong một kỳ lương.

"salary statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"salary statement" nghĩa tiếng Việt là "bảng sao kê lương". Bảng sao kê lương là tài liệu thể hiện chi tiết thu nhập và các khoản trừ của nhân viên.

Phát âm "salary statement" như thế nào?

"salary statement" có phiên âm IPA /ˈsæləri ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "salary statement"?

I checked the salary statement to verify the amount received. — Tôi đã kiểm tra bảng sao kê lương để xác nhận số tiền nhận được.