The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát ngôn tiếng Anh là gì?

phát ngôn tiếng Anh là Make a statement /meɪk ə ˈsteɪtmənt/. nói rõ ràng ý kiến hoặc quan điểm của mình bằng lời nói.

Hình minh hoạ "phát ngôn" tiếng Anh là "Make a statement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Make a statement

Động từ
/meɪk ə ˈsteɪtmənt/

Ví dụ câu với phát ngôn / Make a statement

  1. 1

    Anh ấy đã phát ngôn về vấn đề môi trường trong cuộc họp.

    He made a statement about environmental issues at the meeting.

  2. 2

    Chính phủ đã phát ngôn về chính sách mới.

    The government made a statement regarding the new policy.

Ghi chú dùng từ phát ngôn

Phát ngôn là hành động diễn đạt ý kiến bằng lời nói. Các từ liên quan: 'declare' (tuyên bố), 'announce' (thông báo), 'express' (bày tỏ).

Video minh hoạ phát ngôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát ngôn

Câu hỏi thường gặp về "phát ngôn"

Phát ngôn tiếng Anh là gì?

Phát ngôn tiếng Anh là "Make a statement" (động từ), nghĩa là: nói rõ ràng ý kiến hoặc quan điểm của mình bằng lời nói.

"Make a statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Make a statement" nghĩa tiếng Việt là "phát ngôn". Phát ngôn là hành động diễn đạt ý kiến bằng lời nói.

Phát âm "Make a statement" như thế nào?

"Make a statement" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Make a statement"?

He made a statement about environmental issues at the meeting. — Anh ấy đã phát ngôn về vấn đề môi trường trong cuộc họp.