Tiếng Việt
Bản kê tiếng Anh là gì?
bản kê tiếng Anh là statement list /ˈsteɪtmənt lɪst/. Danh sách các lệnh hoặc câu lệnh trong lập trình hoặc hệ thống điều khiển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
statement list
Ví dụ câu với bản kê / statement list
- 1
The programmer reviewed the statement list before running the program.
Lập trình viên đã xem lại danh sách câu lệnh trước khi chạy chương trình.
- 2
The compiler processes the statement list to generate machine code.
Trình biên dịch xử lý danh sách câu lệnh để tạo mã máy.
Ghi chú dùng từ bản kê
Bản kê là danh sách các câu lệnh trong lập trình hoặc hệ thống điều khiển. Các thuật ngữ liên quan: 'list' (danh sách), 'code' (mã), 'instructions' (các lệnh).
Video minh hoạ bản kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản kê
Câu hỏi thường gặp về "bản kê"
Bản kê tiếng Anh là gì?
Bản kê tiếng Anh là "statement list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các lệnh hoặc câu lệnh trong lập trình hoặc hệ thống điều khiển.
"statement list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"statement list" nghĩa tiếng Việt là "bản kê". Bản kê là danh sách các câu lệnh trong lập trình hoặc hệ thống điều khiển.
Phát âm "statement list" như thế nào?
"statement list" có phiên âm IPA /ˈsteɪtmənt lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "statement list"?
Lập trình viên đã xem lại danh sách câu lệnh trước khi chạy chương trình. — The programmer reviewed the statement list before running the program.