Tiếng Việt
Bảng số liệu tiếng Anh là gì?
bảng số liệu tiếng Anh là table /ˈteɪbəl/. Bảng số liệu là một dạng trình bày dữ liệu dưới dạng hàng và cột để dễ đọc và so sánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
table
Ví dụ câu với bảng số liệu / table
- 1
The table shows the sales data for the past year.
Bảng hiển thị dữ liệu bán hàng trong năm qua.
- 2
Please refer to the table for the detailed statistics.
Vui lòng tham khảo bảng để xem thống kê chi tiết.
Ghi chú dùng từ bảng số liệu
Bảng số liệu giúp tổ chức và trình bày dữ liệu rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chart' (biểu đồ), 'graph' (đồ thị), và 'dataset' (bộ dữ liệu).
Video minh hoạ bảng số liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng số liệu
Câu hỏi thường gặp về "bảng số liệu"
Bảng số liệu tiếng Anh là gì?
Bảng số liệu tiếng Anh là "table" (danh từ), nghĩa là: Bảng số liệu là một dạng trình bày dữ liệu dưới dạng hàng và cột để dễ đọc và so sánh.
"table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"table" nghĩa tiếng Việt là "bảng số liệu". Bảng số liệu giúp tổ chức và trình bày dữ liệu rõ ràng.
Phát âm "table" như thế nào?
"table" có phiên âm IPA /ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "table"?
Bảng hiển thị dữ liệu bán hàng trong năm qua. — The table shows the sales data for the past year.