Tiếng Việt
Bảng tên để bàn tiếng Anh là gì?
bảng tên để bàn tiếng Anh là name plate /neɪm pleɪt/. Một tấm bảng nhỏ để đặt trên bàn, ghi tên hoặc thông tin của người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
name plate
Ví dụ câu với bảng tên để bàn / name plate
- 1
Tôi đã đặt một bảng tên để bàn mới trong văn phòng của mình.
I placed a new name plate on my desk.
- 2
Bảng tên để bàn giúp khách dễ nhận biết nhân viên.
A name plate on the desk helps visitors identify the staff.
Ghi chú dùng từ bảng tên để bàn
Bảng tên để bàn là vật dụng dùng để ghi tên hoặc chức vụ của người ngồi tại bàn làm việc. Các từ liên quan: 'name tag' (thẻ tên), 'desk sign' (biển hiệu bàn), 'label' (nhãn).
Video minh hoạ bảng tên để bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng tên để bàn
Câu hỏi thường gặp về "bảng tên để bàn"
Bảng tên để bàn tiếng Anh là gì?
Bảng tên để bàn tiếng Anh là "name plate" (danh từ), nghĩa là: Một tấm bảng nhỏ để đặt trên bàn, ghi tên hoặc thông tin của người hoặc vật.
"name plate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"name plate" nghĩa tiếng Việt là "bảng tên để bàn". Bảng tên để bàn là vật dụng dùng để ghi tên hoặc chức vụ của người ngồi tại bàn làm việc.
Phát âm "name plate" như thế nào?
"name plate" có phiên âm IPA /neɪm pleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "name plate"?
I placed a new name plate on my desk. — Tôi đã đặt một bảng tên để bàn mới trong văn phòng của mình.