Tiếng Việt
Bảng theo dõi tiếng Anh là gì?
bảng theo dõi tiếng Anh là tracking spreadsheet /ˈtrækɪŋ ˈsprɛdˌʃit/. Bảng theo dõi là một bảng tính dùng để ghi chép và theo dõi tiến trình hoặc dữ liệu theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tracking spreadsheet
Ví dụ câu với bảng theo dõi / tracking spreadsheet
- 1
Tôi sử dụng bảng theo dõi để quản lý dự án của mình.
I use a tracking spreadsheet to manage my project.
- 2
Bảng theo dõi bán hàng giúp chúng tôi biết doanh thu hàng tháng.
The sales tracking spreadsheet helps us know the monthly revenue.
Ghi chú dùng từ bảng theo dõi
Bảng theo dõi là công cụ quản lý dữ liệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'spreadsheet' (bảng tính), 'data tracking' (theo dõi dữ liệu), và 'progress monitoring' (giám sát tiến trình).
Video minh hoạ bảng theo dõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng theo dõi
Câu hỏi thường gặp về "bảng theo dõi"
Bảng theo dõi tiếng Anh là gì?
Bảng theo dõi tiếng Anh là "tracking spreadsheet" (danh từ), nghĩa là: Bảng theo dõi là một bảng tính dùng để ghi chép và theo dõi tiến trình hoặc dữ liệu theo thời gian.
"tracking spreadsheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tracking spreadsheet" nghĩa tiếng Việt là "bảng theo dõi". Bảng theo dõi là công cụ quản lý dữ liệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'spreadsheet' (bảng tính), 'data tracking' (theo dõi dữ liệu), và 'progress monitoring' (giám sát tiến trình).
Phát âm "tracking spreadsheet" như thế nào?
"tracking spreadsheet" có phiên âm IPA /ˈtrækɪŋ ˈsprɛdˌʃit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tracking spreadsheet"?
I use a tracking spreadsheet to manage my project. — Tôi sử dụng bảng theo dõi để quản lý dự án của mình.