The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng tính tiếng Anh là gì?

bảng tính tiếng Anh là spreadsheet /ˈspredʃiːt/. Bảng tính là một ứng dụng phần mềm dùng để tổ chức, phân tích và lưu trữ dữ liệu dưới dạng bảng, thường dùng trong công việc kế toán, thống kê và quản lý dữ liệu.

Hình minh hoạ "bảng tính" tiếng Anh là "spreadsheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spreadsheet

Danh từ
/ˈspredʃiːt/

Ví dụ câu với bảng tính / spreadsheet

  1. 1

    Tôi đã sử dụng bảng tính để lập kế hoạch ngân sách hàng tháng.

    I used a spreadsheet to plan my monthly budget.

  2. 2

    Bạn có thể nhập dữ liệu vào bảng tính để dễ dàng tính toán.

    You can enter data into the spreadsheet to make calculations easier.

Ghi chú dùng từ bảng tính

Bảng tính giúp quản lý dữ liệu hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan: 'cell' (ô), 'formula' (công thức), 'chart' (biểu đồ).

Video minh hoạ bảng tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng tính

Câu hỏi thường gặp về "bảng tính"

Bảng tính tiếng Anh là gì?

Bảng tính tiếng Anh là "spreadsheet" (danh từ), nghĩa là: Bảng tính là một ứng dụng phần mềm dùng để tổ chức, phân tích và lưu trữ dữ liệu dưới dạng bảng, thường dùng trong công việc kế toán, thống kê và quản lý dữ liệu.

"spreadsheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spreadsheet" nghĩa tiếng Việt là "bảng tính". Bảng tính giúp quản lý dữ liệu hiệu quả.

Phát âm "spreadsheet" như thế nào?

"spreadsheet" có phiên âm IPA /ˈspredʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spreadsheet"?

I used a spreadsheet to plan my monthly budget. — Tôi đã sử dụng bảng tính để lập kế hoạch ngân sách hàng tháng.