The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng tính giá thành tiếng Anh là gì?

bảng tính giá thành tiếng Anh là pricing calculator spreadsheet /ˈpraɪsɪŋ ˈkælkjəˌleɪtər ˈspredʃiːt/. Bảng tính giá thành là một bảng tính dùng để tính toán và ước lượng chi phí của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "bảng tính giá thành" tiếng Anh là "pricing calculator spreadsheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pricing calculator spreadsheet

Danh từ
/ˈpraɪsɪŋ ˈkælkjəˌleɪtər ˈspredʃiːt/

Ví dụ câu với bảng tính giá thành / pricing calculator spreadsheet

  1. 1

    Tôi sử dụng bảng tính giá thành để xác định chi phí sản xuất hàng tháng.

    I used the pricing calculator spreadsheet to determine the monthly production costs.

  2. 2

    Bảng tính giá thành giúp chúng tôi kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn.

    The pricing calculator spreadsheet helps us manage our budget more effectively.

Ghi chú dùng từ bảng tính giá thành

Bảng tính giá thành là công cụ trong kế toán và quản lý chi phí, giúp tính toán chi phí chính xác hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'cost analysis' (phân tích chi phí), 'budget planning' (lập ngân sách), 'financial management' (quản lý tài chính).

Video minh hoạ bảng tính giá thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng tính giá thành

Câu hỏi thường gặp về "bảng tính giá thành"

Bảng tính giá thành tiếng Anh là gì?

Bảng tính giá thành tiếng Anh là "pricing calculator spreadsheet" (danh từ), nghĩa là: Bảng tính giá thành là một bảng tính dùng để tính toán và ước lượng chi phí của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"pricing calculator spreadsheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pricing calculator spreadsheet" nghĩa tiếng Việt là "bảng tính giá thành". Bảng tính giá thành là công cụ trong kế toán và quản lý chi phí, giúp tính toán chi phí chính xác hơn.

Phát âm "pricing calculator spreadsheet" như thế nào?

"pricing calculator spreadsheet" có phiên âm IPA /ˈpraɪsɪŋ ˈkælkjəˌleɪtər ˈspredʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pricing calculator spreadsheet"?

I used the pricing calculator spreadsheet to determine the monthly production costs. — Tôi sử dụng bảng tính giá thành để xác định chi phí sản xuất hàng tháng.