Tiếng Việt
Bằng tin học văn phòng tiếng Anh là gì?
bằng tin học văn phòng tiếng Anh là microsoft office specialist certification /ˈmaɪˌkroʊˈsɔft ˈɔfəs ˈspɛʃələst ˌsɜrtəfəˈkeɪʃən/. Chứng chỉ xác nhận khả năng sử dụng thành thạo các phần mềm văn phòng của Microsoft như Word, Excel, PowerPoint.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
microsoft office specialist certification
Ví dụ câu với bằng tin học văn phòng / microsoft office specialist certification
- 1
Cô ấy đã đạt chứng chỉ Microsoft Office Specialist để nâng cao kỹ năng làm việc.
She obtained the Microsoft Office Specialist certification to improve her work skills.
- 2
Việc có chứng chỉ này giúp tôi dễ dàng xin việc hơn trong lĩnh vực văn phòng.
Having this certification makes it easier for me to get a job in the office field.
Ghi chú dùng từ bằng tin học văn phòng
Chứng chỉ này xác nhận kỹ năng sử dụng phần mềm văn phòng của Microsoft. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'Word', 'Excel', 'PowerPoint' - các phần mềm chính trong bộ Microsoft Office.
Video minh hoạ bằng tin học văn phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng tin học văn phòng
Câu hỏi thường gặp về "bằng tin học văn phòng"
Bằng tin học văn phòng tiếng Anh là gì?
Bằng tin học văn phòng tiếng Anh là "microsoft office specialist certification" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ xác nhận khả năng sử dụng thành thạo các phần mềm văn phòng của Microsoft như Word, Excel, PowerPoint.
"microsoft office specialist certification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"microsoft office specialist certification" nghĩa tiếng Việt là "bằng tin học văn phòng". Chứng chỉ này xác nhận kỹ năng sử dụng phần mềm văn phòng của Microsoft.
Phát âm "microsoft office specialist certification" như thế nào?
"microsoft office specialist certification" có phiên âm IPA /ˈmaɪˌkroʊˈsɔft ˈɔfəs ˈspɛʃələst ˌsɜrtəfəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "microsoft office specialist certification"?
She obtained the Microsoft Office Specialist certification to improve her work skills. — Cô ấy đã đạt chứng chỉ Microsoft Office Specialist để nâng cao kỹ năng làm việc.