The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số chứng thực tiếng Anh là gì?

số chứng thực tiếng Anh là Certification number /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən ˈnʌmbər/. Số xác nhận chính thức được cấp cho giấy tờ hoặc tài liệu để xác minh tính hợp lệ.

Hình minh hoạ "số chứng thực" tiếng Anh là "Certification number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Certification number

Danh từ
/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số chứng thực / Certification number

  1. 1

    Please provide the certification number on your passport.

    Vui lòng cung cấp số chứng thực trên hộ chiếu của bạn.

  2. 2

    The certification number is required for the application process.

    Số chứng thực cần thiết cho quá trình nộp đơn.

Ghi chú dùng từ số chứng thực

Số chứng thực là mã số xác nhận tính hợp lệ của giấy tờ. Các từ liên quan: 'verification number' (số xác minh), 'serial number' (số sê-ri), 'ID number' (số ID).

Video minh hoạ số chứng thực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số chứng thực

Câu hỏi thường gặp về "số chứng thực"

Số chứng thực tiếng Anh là gì?

Số chứng thực tiếng Anh là "Certification number" (danh từ), nghĩa là: Số xác nhận chính thức được cấp cho giấy tờ hoặc tài liệu để xác minh tính hợp lệ.

"Certification number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Certification number" nghĩa tiếng Việt là "số chứng thực". Số chứng thực là mã số xác nhận tính hợp lệ của giấy tờ.

Phát âm "Certification number" như thế nào?

"Certification number" có phiên âm IPA /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Certification number"?

Vui lòng cung cấp số chứng thực trên hộ chiếu của bạn. — Please provide the certification number on your passport.