Tiếng Việt
Tính giá thành tiếng Anh là gì?
tính giá thành tiếng Anh là Cost calculation /kɒst ˌkælkjʊˈleɪʃən/. Quá trình xác định tổng chi phí của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cost calculation
Ví dụ câu với tính giá thành / Cost calculation
- 1
Việc tính giá thành giúp doanh nghiệp xác định giá bán phù hợp.
Cost calculation helps a business determine an appropriate selling price.
- 2
Chúng tôi đã thực hiện tính giá thành để kiểm tra lợi nhuận.
We performed cost calculation to check the profit.
Ghi chú dùng từ tính giá thành
Tính giá thành là quá trình xác định tổng chi phí của sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cost', 'expense', 'budget'.
Video minh hoạ tính giá thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính giá thành
Câu hỏi thường gặp về "tính giá thành"
Tính giá thành tiếng Anh là gì?
Tính giá thành tiếng Anh là "Cost calculation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định tổng chi phí của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Cost calculation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cost calculation" nghĩa tiếng Việt là "tính giá thành". Tính giá thành là quá trình xác định tổng chi phí của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phát âm "Cost calculation" như thế nào?
"Cost calculation" có phiên âm IPA /kɒst ˌkælkjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cost calculation"?
Cost calculation helps a business determine an appropriate selling price. — Việc tính giá thành giúp doanh nghiệp xác định giá bán phù hợp.