Tiếng Việt
Bảng tổng hợp tiếng Anh là gì?
bảng tổng hợp tiếng Anh là aggregation /ˌæɡrəˈɡeɪʃən/. Sự tập hợp hoặc tổng hợp các phần tử thành một toàn thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aggregation
Ví dụ câu với bảng tổng hợp / aggregation
- 1
Dữ liệu được tổng hợp để phân tích.
The data was aggregated for analysis.
- 2
Bảng tổng hợp các số liệu bán hàng hàng tháng.
The aggregation of monthly sales figures.
Ghi chú dùng từ bảng tổng hợp
Từ này dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc gom nhóm các phần tử lại với nhau. Các từ liên quan gồm 'collect', 'combine', 'assemble' với nghĩa tương tự trong tiếng Việt là 'thu thập', 'kết hợp', 'lắp ráp'.
Video minh hoạ bảng tổng hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng tổng hợp
Câu hỏi thường gặp về "bảng tổng hợp"
Bảng tổng hợp tiếng Anh là gì?
Bảng tổng hợp tiếng Anh là "aggregation" (danh từ), nghĩa là: Sự tập hợp hoặc tổng hợp các phần tử thành một toàn thể.
"aggregation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aggregation" nghĩa tiếng Việt là "bảng tổng hợp". Từ này dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc gom nhóm các phần tử lại với nhau.
Phát âm "aggregation" như thế nào?
"aggregation" có phiên âm IPA /ˌæɡrəˈɡeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aggregation"?
The data was aggregated for analysis. — Dữ liệu được tổng hợp để phân tích.