Tiếng Việt
Bảng tổng hợp chi tiết tiếng Anh là gì?
bảng tổng hợp chi tiết tiếng Anh là summary report /ˈsʌməri rɪˈpɔrt/. Báo cáo tổng hợp chi tiết các dữ liệu hoặc thông tin đã được phân tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
summary report
Ví dụ câu với bảng tổng hợp chi tiết / summary report
- 1
The manager prepared a summary report for the quarterly sales.
Bà quản lý đã chuẩn bị một bảng tổng hợp chi tiết cho doanh số quý.
- 2
Please review the summary report before the meeting.
Vui lòng xem lại bảng tổng hợp chi tiết trước cuộc họp.
Ghi chú dùng từ bảng tổng hợp chi tiết
Bảng tổng hợp chi tiết là loại báo cáo tóm tắt dữ liệu một cách rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan: 'report' (báo cáo), 'data' (dữ liệu), 'analysis' (phân tích).
Video minh hoạ bảng tổng hợp chi tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng tổng hợp chi tiết
Câu hỏi thường gặp về "bảng tổng hợp chi tiết"
Bảng tổng hợp chi tiết tiếng Anh là gì?
Bảng tổng hợp chi tiết tiếng Anh là "summary report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tổng hợp chi tiết các dữ liệu hoặc thông tin đã được phân tích.
"summary report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"summary report" nghĩa tiếng Việt là "bảng tổng hợp chi tiết". Bảng tổng hợp chi tiết là loại báo cáo tóm tắt dữ liệu một cách rõ ràng.
Phát âm "summary report" như thế nào?
"summary report" có phiên âm IPA /ˈsʌməri rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "summary report"?
Bà quản lý đã chuẩn bị một bảng tổng hợp chi tiết cho doanh số quý. — The manager prepared a summary report for the quarterly sales.