The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng tổng hợp khối lượng tiếng Anh là gì?

bảng tổng hợp khối lượng tiếng Anh là volume summary report /ˈvɑljum ˈsʌməri rɪˈpɔrt/. Báo cáo tổng hợp số lượng hoặc khối lượng của các mục trong dự án hoặc công việc.

Hình minh hoạ "bảng tổng hợp khối lượng" tiếng Anh là "volume summary report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

volume summary report

Danh từ
/ˈvɑljum ˈsʌməri rɪˈpɔrt/

Ví dụ câu với bảng tổng hợp khối lượng / volume summary report

  1. 1

    The volume summary report was prepared to review the total materials used.

    The project manager checked the volume summary report to ensure accuracy.

  2. 2

    Bảng tổng hợp khối lượng giúp kiểm tra lượng vật liệu đã tiêu thụ.

    The volume summary report provides an overview of the total quantities involved.

Ghi chú dùng từ bảng tổng hợp khối lượng

Bảng tổng hợp khối lượng giúp tổng hợp số lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'báo cáo', 'tổng hợp', 'khối lượng', 'dự án', 'vật liệu'.

Video minh hoạ bảng tổng hợp khối lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng tổng hợp khối lượng

Câu hỏi thường gặp về "bảng tổng hợp khối lượng"

Bảng tổng hợp khối lượng tiếng Anh là gì?

Bảng tổng hợp khối lượng tiếng Anh là "volume summary report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tổng hợp số lượng hoặc khối lượng của các mục trong dự án hoặc công việc.

"volume summary report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"volume summary report" nghĩa tiếng Việt là "bảng tổng hợp khối lượng". Bảng tổng hợp khối lượng giúp tổng hợp số lượng.

Phát âm "volume summary report" như thế nào?

"volume summary report" có phiên âm IPA /ˈvɑljum ˈsʌməri rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "volume summary report"?

The project manager checked the volume summary report to ensure accuracy. — The volume summary report was prepared to review the total materials used.