Tiếng Việt
Khai bút tiếng Anh là gì?
khai bút tiếng Anh là start a new year writing /stɑrt ə nju jɪr ˈraɪtɪŋ/. Hành động bắt đầu năm mới bằng việc viết chữ hoặc câu chúc mừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
start a new year writing
Ví dụ câu với khai bút / start a new year writing
- 1
Mỗi dịp Tết, ông thường khai bút để cầu may mắn cho năm mới.
Every Tet, he starts the new year by writing calligraphy for good luck.
- 2
Cô ấy đã khai bút với một bài thơ chúc mừng năm mới.
She started the new year by writing a poem to wish everyone well.
Ghi chú dùng từ khai bút
Khai bút là phong tục truyền thống trong dịp Tết để cầu mong may mắn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chúc Tết' (New Year greetings), 'lì xì' (lucky money), 'tết' (Lunar New Year).
Video minh hoạ khai bút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai bút
Câu hỏi thường gặp về "khai bút"
Khai bút tiếng Anh là gì?
Khai bút tiếng Anh là "start a new year writing" (động từ), nghĩa là: Hành động bắt đầu năm mới bằng việc viết chữ hoặc câu chúc mừng.
"start a new year writing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"start a new year writing" nghĩa tiếng Việt là "khai bút". Khai bút là phong tục truyền thống trong dịp Tết để cầu mong may mắn.
Phát âm "start a new year writing" như thế nào?
"start a new year writing" có phiên âm IPA /stɑrt ə nju jɪr ˈraɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "start a new year writing"?
Every Tet, he starts the new year by writing calligraphy for good luck. — Mỗi dịp Tết, ông thường khai bút để cầu may mắn cho năm mới.