Tiếng Việt
Bằng xuất sắc tiếng Anh là gì?
bằng xuất sắc tiếng Anh là degree with high distinction /dɪˈgri wɪð haɪ dɪˈstɪŋkʃən/. Bằng cấp cao nhất dành cho sinh viên xuất sắc trong học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
degree with high distinction
Ví dụ câu với bằng xuất sắc / degree with high distinction
- 1
Anh ấy đã nhận bằng xuất sắc trong kỳ thi tốt nghiệp.
He received a degree with high distinction in his graduation exam.
- 2
Cô ấy tự hào về bằng xuất sắc của mình.
She is proud of her degree with high distinction.
Ghi chú dùng từ bằng xuất sắc
Bằng xuất sắc là loại bằng cao nhất dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc. Các thuật ngữ liên quan: 'học bổng' (scholarship), 'đạt thành tích xuất sắc' (achieve high distinction), 'bằng trung bình' (average degree).
Video minh hoạ bằng xuất sắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng xuất sắc
- SắcSharp
- bằngdegree
- xuấtIssue
- xuất sắcexcellent
- sự phân biệtdistinction
- bằng loại giỏidegree with distinction
- bằng giỏi đại họcbachelor's degree with distinction
- công tư phân minhclear distinction between work and personal life
- chứng chỉ loại giỏicertificate of distinction
- bằng cử nhân loại giỏidistinction bachelor's degree
- bằng đại học loại giỏibachelor's degree with distinction
- bằng tốt nghiệp đại học loại giỏibachelor's degree with distinction
Câu hỏi thường gặp về "bằng xuất sắc"
Bằng xuất sắc tiếng Anh là gì?
Bằng xuất sắc tiếng Anh là "degree with high distinction" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp cao nhất dành cho sinh viên xuất sắc trong học tập.
"degree with high distinction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"degree with high distinction" nghĩa tiếng Việt là "bằng xuất sắc". Bằng xuất sắc là loại bằng cao nhất dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc.
Phát âm "degree with high distinction" như thế nào?
"degree with high distinction" có phiên âm IPA /dɪˈgri wɪð haɪ dɪˈstɪŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "degree with high distinction"?
He received a degree with high distinction in his graduation exam. — Anh ấy đã nhận bằng xuất sắc trong kỳ thi tốt nghiệp.