Tiếng Việt
Xuất sắc tiếng Anh là gì?
xuất sắc tiếng Anh là excellent /ˈɛksələnt/. Từ dùng để mô tả điều gì đó rất tốt, vượt trội hơn các điều khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excellent
Ví dụ câu với xuất sắc / excellent
- 1
Cô ấy đã làm bài thi xuất sắc và đạt điểm cao nhất.
She did an excellent job on the exam and scored the highest.
- 2
Bộ phim này thật xuất sắc, tôi rất thích nó.
This movie is excellent; I really enjoyed it.
Ghi chú dùng từ xuất sắc
Xuất sắc là tính từ thể hiện mức độ vượt trội, thường đi kèm với các từ như 'tuyệt vời', 'hoàn hảo'. Các từ liên quan: 'outstanding' (xuất sắc, nổi bật), 'superb' (tuyệt vời, xuất sắc), 'remarkable' (đáng chú ý, xuất sắc).
Video minh hoạ xuất sắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất sắc
- xuất sắc vềExcel at
- SắcSharp
- xuấtIssue
- Quá xuất sắcExceptional
- bằng xuất sắcdegree with high distinction
- cá nhân xuất sắcexcellent individual
- học sinh xuất sắcexcellent student
- thành tích xuất sắcExcellent Achievement
- tốt nghiệp loại xuất sắcgraduate with excellence
- nhân viên xuất sắc của nămemployee of the year
- hoàn thành xuất sắc nhiệm vụExcel in tasks
- nhóm bảy người xuất sắc nhấtpleiad
Câu hỏi thường gặp về "xuất sắc"
Xuất sắc tiếng Anh là gì?
Xuất sắc tiếng Anh là "excellent" (danh từ), nghĩa là: Từ dùng để mô tả điều gì đó rất tốt, vượt trội hơn các điều khác.
"excellent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excellent" nghĩa tiếng Việt là "xuất sắc". Xuất sắc là tính từ thể hiện mức độ vượt trội, thường đi kèm với các từ như 'tuyệt vời', 'hoàn hảo'.
Phát âm "excellent" như thế nào?
"excellent" có phiên âm IPA /ˈɛksələnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excellent"?
She did an excellent job on the exam and scored the highest. — Cô ấy đã làm bài thi xuất sắc và đạt điểm cao nhất.