The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công tư phân minh tiếng Anh là gì?

công tư phân minh tiếng Anh là clear distinction between work and personal life /klɪr dɪsˈtɪŋkʃən bɪˈtwin wɜrk ənd ˈpɜrsənl laɪf/. Sự phân biệt rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

Hình minh hoạ "công tư phân minh" tiếng Anh là "clear distinction between work and personal life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clear distinction between work and personal life

Cụm từ
/klɪr dɪsˈtɪŋkʃən bɪˈtwin wɜrk ənd ˈpɜrsənl laɪf/

Ví dụ câu với công tư phân minh / clear distinction between work and personal life

  1. 1

    Anh ấy luôn duy trì sự rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

    He always maintains a clear distinction between work and personal life.

  2. 2

    Việc phân biệt rõ ràng giúp giảm căng thẳng trong cuộc sống.

    Clear distinction helps reduce stress in life.

Ghi chú dùng từ công tư phân minh

Công tư phân minh đề cập đến việc giữ rõ ràng giữa các lĩnh vực công việc và cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'work-life balance' (cân bằng công việc và cuộc sống), 'professional boundaries' (ranh giới nghề nghiệp), 'personal space' (không gian cá nhân).

Video minh hoạ công tư phân minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công tư phân minh

Câu hỏi thường gặp về "công tư phân minh"

Công tư phân minh tiếng Anh là gì?

Công tư phân minh tiếng Anh là "clear distinction between work and personal life" (cụm từ), nghĩa là: Sự phân biệt rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

"clear distinction between work and personal life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clear distinction between work and personal life" nghĩa tiếng Việt là "công tư phân minh". Công tư phân minh đề cập đến việc giữ rõ ràng giữa các lĩnh vực công việc và cá nhân.

Phát âm "clear distinction between work and personal life" như thế nào?

"clear distinction between work and personal life" có phiên âm IPA /klɪr dɪsˈtɪŋkʃən bɪˈtwin wɜrk ənd ˈpɜrsənl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clear distinction between work and personal life"?

He always maintains a clear distinction between work and personal life. — Anh ấy luôn duy trì sự rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.