Tiếng Việt
Bánh bông lan cuộn tiếng Anh là gì?
bánh bông lan cuộn tiếng Anh là swiss roll /swɪs roʊl/. Bánh bông lan cuộn là loại bánh ngọt mềm, xốp, được cuộn lại với nhân kem hoặc mứt bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swiss roll
Ví dụ câu với bánh bông lan cuộn / swiss roll
- 1
Tôi thích ăn bánh bông lan cuộn vào buổi sáng.
I enjoy eating a Swiss roll in the morning.
- 2
Bánh bông lan cuộn thường được trang trí đẹp mắt để làm quà tặng.
Swiss rolls are often beautifully decorated as gifts.
Ghi chú dùng từ bánh bông lan cuộn
Bánh bông lan cuộn còn gọi là Swiss roll, là loại bánh ngọt phổ biến có nguồn gốc từ châu Âu. Các từ liên quan: 'cake' (bánh), 'roll' (bánh cuộn), 'dessert' (món tráng miệng).
Video minh hoạ bánh bông lan cuộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh bông lan cuộn
Câu hỏi thường gặp về "bánh bông lan cuộn"
Bánh bông lan cuộn tiếng Anh là gì?
Bánh bông lan cuộn tiếng Anh là "swiss roll" (danh từ), nghĩa là: Bánh bông lan cuộn là loại bánh ngọt mềm, xốp, được cuộn lại với nhân kem hoặc mứt bên trong.
"swiss roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swiss roll" nghĩa tiếng Việt là "bánh bông lan cuộn". Bánh bông lan cuộn còn gọi là Swiss roll, là loại bánh ngọt phổ biến có nguồn gốc từ châu Âu.
Phát âm "swiss roll" như thế nào?
"swiss roll" có phiên âm IPA /swɪs roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swiss roll"?
I enjoy eating a Swiss roll in the morning. — Tôi thích ăn bánh bông lan cuộn vào buổi sáng.