Tiếng Việt
Bánh cốm tiếng Anh là gì?
bánh cốm tiếng Anh là Vietnamese green sticky rice cake /viɛtnɑˈmis grin ˈstɪki raɪs keɪk/. Bánh cốm là loại bánh truyền thống của Việt Nam làm từ gạo nếp và lá cốm, thường có màu xanh và vị ngọt nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese green sticky rice cake
Ví dụ câu với bánh cốm / Vietnamese green sticky rice cake
- 1
Tôi thích ăn bánh cốm vào dịp Tết.
I enjoy eating Vietnamese green sticky rice cake during Tet.
- 2
Bánh cốm thường được bán ở các chợ truyền thống.
Vietnamese green sticky rice cake is often sold at traditional markets.
Ghi chú dùng từ bánh cốm
Bánh cốm là loại bánh truyền thống của Việt Nam, làm từ gạo nếp và lá cốm, có màu xanh đặc trưng. Các từ liên quan: 'bánh chưng' (square sticky rice cake), 'bánh tét' (cylindrical sticky rice cake), 'gạo nếp' (sticky rice).
Video minh hoạ bánh cốm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bánh cốm
- bánh cốm hà nộiHanoi green sticky rice cake
- cốmVietnamese green rice
- bánhcake
- bánh úalkaline rice dumpling
- ăn bánheat cake
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
Câu hỏi thường gặp về "bánh cốm"
Bánh cốm tiếng Anh là gì?
Bánh cốm tiếng Anh là "Vietnamese green sticky rice cake" (danh từ), nghĩa là: Bánh cốm là loại bánh truyền thống của Việt Nam làm từ gạo nếp và lá cốm, thường có màu xanh và vị ngọt nhẹ.
"Vietnamese green sticky rice cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese green sticky rice cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh cốm". Bánh cốm là loại bánh truyền thống của Việt Nam, làm từ gạo nếp và lá cốm, có màu xanh đặc trưng.
Phát âm "Vietnamese green sticky rice cake" như thế nào?
"Vietnamese green sticky rice cake" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis grin ˈstɪki raɪs keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese green sticky rice cake"?
I enjoy eating Vietnamese green sticky rice cake during Tet. — Tôi thích ăn bánh cốm vào dịp Tết.