The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh cuộn tiếng Anh là gì?

bánh cuộn tiếng Anh là swiss roll /swɪs roʊl/. Bánh cuộn là loại bánh ngọt hình trụ tròn, có lớp bông lan mềm mại quấn quanh nhân kem hoặc mứt.

Hình minh hoạ "bánh cuộn" tiếng Anh là "swiss roll"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swiss roll

Danh từ
/swɪs roʊl/

Ví dụ câu với bánh cuộn / swiss roll

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh cuộn sô cô la vào buổi sáng.

    I love eating a chocolate Swiss roll for breakfast.

  2. 2

    Bánh cuộn dâu tây rất ngon và dễ làm.

    Strawberry Swiss roll is very delicious and easy to make.

Ghi chú dùng từ bánh cuộn

Bánh cuộn là loại bánh ngọt phổ biến, thường dùng trong tiệc trà hoặc làm món tráng miệng. Các từ liên quan: 'cake' (bánh), 'roll' (cuộn), 'dessert' (món tráng miệng).

Video minh hoạ bánh cuộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bánh cuộn

Câu hỏi thường gặp về "bánh cuộn"

Bánh cuộn tiếng Anh là gì?

Bánh cuộn tiếng Anh là "swiss roll" (danh từ), nghĩa là: Bánh cuộn là loại bánh ngọt hình trụ tròn, có lớp bông lan mềm mại quấn quanh nhân kem hoặc mứt.

"swiss roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swiss roll" nghĩa tiếng Việt là "bánh cuộn". Bánh cuộn là loại bánh ngọt phổ biến, thường dùng trong tiệc trà hoặc làm món tráng miệng.

Phát âm "swiss roll" như thế nào?

"swiss roll" có phiên âm IPA /swɪs roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swiss roll"?

I love eating a chocolate Swiss roll for breakfast. — Tôi thích ăn bánh cuộn sô cô la vào buổi sáng.