The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh đa nướng tiếng Anh là gì?

bánh đa nướng tiếng Anh là sesame rice cracker /ˈsɛsəmi raɪs ˈkrækər/. Bánh đa nướng là loại bánh giòn làm từ gạo, thường có phủ mè rang, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "bánh đa nướng" tiếng Anh là "sesame rice cracker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sesame rice cracker

Danh từ
/ˈsɛsəmi raɪs ˈkrækər/

Ví dụ câu với bánh đa nướng / sesame rice cracker

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh đa nướng vào buổi sáng.

    I like to eat sesame rice crackers in the morning.

  2. 2

    Bánh đa nướng thường được dùng làm món ăn vặt hoặc ăn kèm với các món khác.

    Sesame rice crackers are often eaten as snacks or served with other dishes.

Ghi chú dùng từ bánh đa nướng

Bánh đa nướng là loại bánh giòn, có thể gọi là 'sesame rice cracker' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'crackers' (bánh quy giòn), 'snacks' (đồ ăn vặt), 'toasted' (nướng).

Video minh hoạ bánh đa nướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh đa nướng

Câu hỏi thường gặp về "bánh đa nướng"

Bánh đa nướng tiếng Anh là gì?

Bánh đa nướng tiếng Anh là "sesame rice cracker" (danh từ), nghĩa là: Bánh đa nướng là loại bánh giòn làm từ gạo, thường có phủ mè rang, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

"sesame rice cracker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sesame rice cracker" nghĩa tiếng Việt là "bánh đa nướng". Bánh đa nướng là loại bánh giòn, có thể gọi là 'sesame rice cracker' trong tiếng Anh.

Phát âm "sesame rice cracker" như thế nào?

"sesame rice cracker" có phiên âm IPA /ˈsɛsəmi raɪs ˈkrækər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sesame rice cracker"?

I like to eat sesame rice crackers in the morning. — Tôi thích ăn bánh đa nướng vào buổi sáng.