Tiếng Việt
Pháo tép tiếng Anh là gì?
Pháo tép tiếng Anh là Small cracker /smɔːl ˈkrækər/. Loại pháo nhỏ thường dùng trong các dịp lễ hội để tạo tiếng nổ vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Small cracker
Ví dụ câu với Pháo tép / Small cracker
- 1
Children love to set off small crackers during Tet.
Trẻ em thích đốt pháo tép trong dịp Tết.
- 2
The small crackers added excitement to the celebration.
Pháo tép nhỏ làm tăng không khí vui vẻ của buổi lễ.
Ghi chú dùng từ Pháo tép
Pháo tép là loại pháo nhỏ, thường dùng trong các dịp lễ hội để tạo tiếng nổ vui vẻ. Các từ liên quan: 'firecracker' (pháo nổ), 'celebration' (lễ hội), 'fireworks' (pháo hoa).
Video minh hoạ Pháo tép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Pháo tép
Câu hỏi thường gặp về "Pháo tép"
Pháo tép tiếng Anh là gì?
Pháo tép tiếng Anh là "Small cracker" (danh từ), nghĩa là: Loại pháo nhỏ thường dùng trong các dịp lễ hội để tạo tiếng nổ vui vẻ.
"Small cracker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Small cracker" nghĩa tiếng Việt là "Pháo tép". Pháo tép là loại pháo nhỏ, thường dùng trong các dịp lễ hội để tạo tiếng nổ vui vẻ.
Phát âm "Small cracker" như thế nào?
"Small cracker" có phiên âm IPA /smɔːl ˈkrækər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Small cracker"?
Trẻ em thích đốt pháo tép trong dịp Tết. — Children love to set off small crackers during Tet.