Tiếng Việt
Phồng tôm tiếng Anh là gì?
phồng tôm tiếng Anh là prawn cracker /prɔn ˈkrækər/. Bánh giòn làm từ bột tôm, thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc món khai vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prawn cracker
Ví dụ câu với phồng tôm / prawn cracker
- 1
Tôi thích ăn phồng tôm khi xem phim.
I love eating prawn crackers while watching movies.
- 2
Phồng tôm là món ăn vặt phổ biến ở Việt Nam.
Prawn crackers are a popular snack in Vietnam.
Ghi chú dùng từ phồng tôm
Phồng tôm là loại bánh giòn làm từ tôm, thường dùng làm món ăn nhẹ. Các từ liên quan: 'bánh quy' (cookies), 'bánh snack' (snack), 'tôm' (shrimp).
Video minh hoạ phồng tôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với phồng tôm
Câu hỏi thường gặp về "phồng tôm"
Phồng tôm tiếng Anh là gì?
Phồng tôm tiếng Anh là "prawn cracker" (danh từ), nghĩa là: Bánh giòn làm từ bột tôm, thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc món khai vị.
"prawn cracker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prawn cracker" nghĩa tiếng Việt là "phồng tôm". Phồng tôm là loại bánh giòn làm từ tôm, thường dùng làm món ăn nhẹ.
Phát âm "prawn cracker" như thế nào?
"prawn cracker" có phiên âm IPA /prɔn ˈkrækər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prawn cracker"?
I love eating prawn crackers while watching movies. — Tôi thích ăn phồng tôm khi xem phim.