The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh đập tiếng Anh là gì?

bánh đập tiếng Anh là crushed rice cracker /krʌʃt raɪs ˈkrækər/. Bánh đập là loại bánh làm từ gạo nếp, được nghiền nhỏ hoặc đập dập thành miếng mỏng, thường dùng làm món ăn vặt hoặc ăn kèm. Thường thấy trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "bánh đập" tiếng Anh là "crushed rice cracker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crushed rice cracker

Danh từ
/krʌʃt raɪs ˈkrækər/

Ví dụ câu với bánh đập / crushed rice cracker

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh đập với đường và dừa nạo.

    I like to eat crushed rice crackers with sugar and shredded coconut.

  2. 2

    Bánh đập thường được dùng làm món ăn vặt trong các dịp lễ hội.

    Crushed rice crackers are often enjoyed as snacks during festivals.

Ghi chú dùng từ bánh đập

Bánh đập là loại bánh truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các loại bánh gạo như bánh tráng, bánh phồng. Các thuật ngữ liên quan gồm bánh tráng (rice paper), bánh phồng (puffed rice), và gạo nếp (sticky rice).

Video minh hoạ bánh đập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh đập

Câu hỏi thường gặp về "bánh đập"

Bánh đập tiếng Anh là gì?

Bánh đập tiếng Anh là "crushed rice cracker" (danh từ), nghĩa là: Bánh đập là loại bánh làm từ gạo nếp, được nghiền nhỏ hoặc đập dập thành miếng mỏng, thường dùng làm món ăn vặt hoặc ăn kèm. Thường thấy trong ẩm thực Việt Nam.

"crushed rice cracker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crushed rice cracker" nghĩa tiếng Việt là "bánh đập". Bánh đập là loại bánh truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các loại bánh gạo như bánh tráng, bánh phồng.

Phát âm "crushed rice cracker" như thế nào?

"crushed rice cracker" có phiên âm IPA /krʌʃt raɪs ˈkrækər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crushed rice cracker"?

I like to eat crushed rice crackers with sugar and shredded coconut. — Tôi thích ăn bánh đập với đường và dừa nạo.