Tiếng Việt
Bánh gấu tiếng Anh là gì?
bánh gấu tiếng Anh là bear-shaped bite-sized cookie /bɛr-ʃeɪpt baɪt-saɪzd ˈkʊki/. Bánh nhỏ hình dạng gấu, thường là bánh quy hoặc bánh kẹo nhỏ, dễ thương và phổ biến cho trẻ em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bear-shaped bite-sized cookie
Ví dụ câu với bánh gấu / bear-shaped bite-sized cookie
- 1
Tôi mua một hộp bánh gấu cho bữa trưa của con tôi.
I bought a box of bear-shaped cookies for my child's lunch.
- 2
Bánh gấu rất ngon và hấp dẫn với các bé nhỏ.
Bear-shaped cookies are very tasty and attractive to young children.
Ghi chú dùng từ bánh gấu
Bánh gấu là loại bánh nhỏ hình dạng gấu, thường dùng làm đồ ăn nhẹ hoặc quà tặng. Các từ liên quan: bánh quy (cookie), bánh kẹo (candy), đồ ăn nhẹ (snack).
Video minh hoạ bánh gấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh gấu
- gấubear
- bánhcake
- bánh úalkaline rice dumpling
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
- bánh xewheel
Câu hỏi thường gặp về "bánh gấu"
Bánh gấu tiếng Anh là gì?
Bánh gấu tiếng Anh là "bear-shaped bite-sized cookie" (danh từ), nghĩa là: Bánh nhỏ hình dạng gấu, thường là bánh quy hoặc bánh kẹo nhỏ, dễ thương và phổ biến cho trẻ em.
"bear-shaped bite-sized cookie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bear-shaped bite-sized cookie" nghĩa tiếng Việt là "bánh gấu". Bánh gấu là loại bánh nhỏ hình dạng gấu, thường dùng làm đồ ăn nhẹ hoặc quà tặng.
Phát âm "bear-shaped bite-sized cookie" như thế nào?
"bear-shaped bite-sized cookie" có phiên âm IPA /bɛr-ʃeɪpt baɪt-saɪzd ˈkʊki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bear-shaped bite-sized cookie"?
I bought a box of bear-shaped cookies for my child's lunch. — Tôi mua một hộp bánh gấu cho bữa trưa của con tôi.