Tiếng Việt
Bánh lăn đỡ tiếng Anh là gì?
bánh lăn đỡ tiếng Anh là support roller /səˈpɔːrt ˈroʊlər/. Con lăn dùng để hỗ trợ hoặc nâng đỡ trong các hệ thống máy móc, giúp giảm ma sát và duy trì chuyển động trơn tru.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
support roller
Ví dụ câu với bánh lăn đỡ / support roller
- 1
The support roller helps the conveyor belt move smoothly.
Con lăn đỡ hỗ trợ băng chuyền hoạt động trơn tru.
- 2
Regular maintenance of the support roller can prevent breakdowns.
Bảo trì định kỳ con lăn đỡ có thể ngăn ngừa hỏng hóc.
Ghi chú dùng từ bánh lăn đỡ
Con lăn đỡ là một bộ phận quan trọng trong các hệ thống vận chuyển và máy móc công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bearing' (bạc đạn), 'roller' (con lăn), 'conveyor' (băng chuyền).
Video minh hoạ bánh lăn đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh lăn đỡ
Câu hỏi thường gặp về "bánh lăn đỡ"
Bánh lăn đỡ tiếng Anh là gì?
Bánh lăn đỡ tiếng Anh là "support roller" (danh từ), nghĩa là: Con lăn dùng để hỗ trợ hoặc nâng đỡ trong các hệ thống máy móc, giúp giảm ma sát và duy trì chuyển động trơn tru.
"support roller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"support roller" nghĩa tiếng Việt là "bánh lăn đỡ". Con lăn đỡ là một bộ phận quan trọng trong các hệ thống vận chuyển và máy móc công nghiệp.
Phát âm "support roller" như thế nào?
"support roller" có phiên âm IPA /səˈpɔːrt ˈroʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "support roller"?
Con lăn đỡ hỗ trợ băng chuyền hoạt động trơn tru. — The support roller helps the conveyor belt move smoothly.