Tiếng Việt
Bánh lăn tiếng Anh là gì?
bánh lăn tiếng Anh là roller /ˈroʊlər/. Dụng cụ tròn dùng để cán bột hoặc tạo hình cho các vật liệu mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roller
Ví dụ câu với bánh lăn / roller
- 1
Tôi dùng bánh lăn để cán bột bánh.
I used the roller to flatten the dough.
- 2
Anh ấy mua một chiếc bánh lăn mới để làm bánh.
He bought a new roller to make bread.
Ghi chú dùng từ bánh lăn
Bánh lăn là dụng cụ dùng để cán bột hoặc tạo hình. Các từ liên quan: 'cán bột' (to roll dough), 'dụng cụ nhà bếp' (kitchen tool), 'bánh mì' (bread).
Video minh hoạ bánh lăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh lăn
Câu hỏi thường gặp về "bánh lăn"
Bánh lăn tiếng Anh là gì?
Bánh lăn tiếng Anh là "roller" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ tròn dùng để cán bột hoặc tạo hình cho các vật liệu mềm.
"roller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roller" nghĩa tiếng Việt là "bánh lăn". Bánh lăn là dụng cụ dùng để cán bột hoặc tạo hình.
Phát âm "roller" như thế nào?
"roller" có phiên âm IPA /ˈroʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roller"?
I used the roller to flatten the dough. — Tôi dùng bánh lăn để cán bột bánh.