The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh lưỡi mèo tiếng Anh là gì?

bánh lưỡi mèo tiếng Anh là cat’s tongue cookie /kæts tʌŋ ˈkʊki/. Bánh lưỡi mèo là loại bánh quy mỏng, giòn, có hình dạng giống lưỡi mèo, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "bánh lưỡi mèo" tiếng Anh là "cat’s tongue cookie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cat’s tongue cookie

Danh từ
/kæts tʌŋ ˈkʊki/

Ví dụ câu với bánh lưỡi mèo / cat’s tongue cookie

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh lưỡi mèo vào buổi sáng.

    I enjoy eating cat’s tongue cookies in the morning.

  2. 2

    Bánh lưỡi mèo rất giòn và ngọt.

    Cat’s tongue cookies are very crispy and sweet.

Ghi chú dùng từ bánh lưỡi mèo

Bánh lưỡi mèo là loại bánh quy mỏng, giòn, thường dùng làm kẹo hoặc món tráng miệng. Các từ liên quan: 'bánh quy' (cookie), 'giòn' (crispy), 'ngọt' (sweet).

Video minh hoạ bánh lưỡi mèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh lưỡi mèo

Câu hỏi thường gặp về "bánh lưỡi mèo"

Bánh lưỡi mèo tiếng Anh là gì?

Bánh lưỡi mèo tiếng Anh là "cat’s tongue cookie" (danh từ), nghĩa là: Bánh lưỡi mèo là loại bánh quy mỏng, giòn, có hình dạng giống lưỡi mèo, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

"cat’s tongue cookie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cat’s tongue cookie" nghĩa tiếng Việt là "bánh lưỡi mèo". Bánh lưỡi mèo là loại bánh quy mỏng, giòn, thường dùng làm kẹo hoặc món tráng miệng.

Phát âm "cat’s tongue cookie" như thế nào?

"cat’s tongue cookie" có phiên âm IPA /kæts tʌŋ ˈkʊki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cat’s tongue cookie"?

I enjoy eating cat’s tongue cookies in the morning. — Tôi thích ăn bánh lưỡi mèo vào buổi sáng.