Tiếng Việt
Bánh lương khô tiếng Anh là gì?
bánh lương khô tiếng Anh là field ration /fild ˈræʃən/. Thức ăn dự trữ dành cho các hoạt động ngoài trời hoặc trong tình huống khẩn cấp, thường là bánh khô, dễ bảo quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
field ration
Ví dụ câu với bánh lương khô / field ration
- 1
Soldiers often carry field rations during missions.
Soldiers often carry field rations during missions.
- 2
Hikers should prepare enough field rations for their trip.
Hikers should prepare enough field rations for their trip.
Ghi chú dùng từ bánh lương khô
Lương khô là loại thực phẩm khô, dễ bảo quản, dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong tình huống khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan: emergency food (thức ăn khẩn cấp), survival kit (bộ dụng cụ sinh tồn), ration pack (gói thực phẩm).
Video minh hoạ bánh lương khô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bánh lương khô
Câu hỏi thường gặp về "bánh lương khô"
Bánh lương khô tiếng Anh là gì?
Bánh lương khô tiếng Anh là "field ration" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn dự trữ dành cho các hoạt động ngoài trời hoặc trong tình huống khẩn cấp, thường là bánh khô, dễ bảo quản.
"field ration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"field ration" nghĩa tiếng Việt là "bánh lương khô". Lương khô là loại thực phẩm khô, dễ bảo quản, dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong tình huống khẩn cấp.
Phát âm "field ration" như thế nào?
"field ration" có phiên âm IPA /fild ˈræʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "field ration"?
Soldiers often carry field rations during missions. — Soldiers often carry field rations during missions.