Tiếng Việt
Thịt hộp tiếng Anh là gì?
thịt hộp tiếng Anh là potted meat /ˈpɒtɪd mit/. Thịt đã qua chế biến, đóng hộp để bảo quản lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
potted meat
Ví dụ câu với thịt hộp / potted meat
- 1
Tôi mua một lon thịt hộp để mang đi dã ngoại.
I bought a can of potted meat for the picnic.
- 2
Thịt hộp thường dùng trong các bữa ăn nhanh.
Potted meat is often used in quick meals.
Ghi chú dùng từ thịt hộp
Thịt hộp là thực phẩm đóng hộp, thường dùng trong các bữa ăn nhanh hoặc dự phòng. Các từ liên quan: 'canned food' (thực phẩm đóng hộp), 'preserved meat' (thịt bảo quản), 'convenience food' (thực phẩm tiện lợi).
Video minh hoạ thịt hộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thịt hộp
Câu hỏi thường gặp về "thịt hộp"
Thịt hộp tiếng Anh là gì?
Thịt hộp tiếng Anh là "potted meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt đã qua chế biến, đóng hộp để bảo quản lâu dài.
"potted meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"potted meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt hộp". Thịt hộp là thực phẩm đóng hộp, thường dùng trong các bữa ăn nhanh hoặc dự phòng.
Phát âm "potted meat" như thế nào?
"potted meat" có phiên âm IPA /ˈpɒtɪd mit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "potted meat"?
I bought a can of potted meat for the picnic. — Tôi mua một lon thịt hộp để mang đi dã ngoại.