Tiếng Việt
Tem phiếu tiếng Anh là gì?
tem phiếu tiếng Anh là Ration Ticket /ˈræʃən ˈtɪkɪt/. Phiếu dùng để nhận hàng hóa hoặc dịch vụ theo hạn mức nhất định, thường trong thời kỳ thiếu thốn hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ration Ticket
Ví dụ câu với tem phiếu / Ration Ticket
- 1
Anh ấy đã dùng tem phiếu để mua gạo trong thời kỳ đó.
He used a ration ticket to buy rice during that period.
- 2
Tem phiếu giúp kiểm soát lượng tiêu thụ của người dân.
Ration tickets help control people's consumption.
Ghi chú dùng từ tem phiếu
Tem phiếu là giấy hoặc thẻ dùng để phân phối hàng hóa theo hạn mức. Các thuật ngữ liên quan: 'ration' (hạn mức), 'voucher' (phiếu thưởng), 'coupon' (phiếu giảm giá).
Video minh hoạ tem phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tem phiếu
Câu hỏi thường gặp về "tem phiếu"
Tem phiếu tiếng Anh là gì?
Tem phiếu tiếng Anh là "Ration Ticket" (danh từ), nghĩa là: Phiếu dùng để nhận hàng hóa hoặc dịch vụ theo hạn mức nhất định, thường trong thời kỳ thiếu thốn hoặc kiểm soát.
"Ration Ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ration Ticket" nghĩa tiếng Việt là "tem phiếu". Tem phiếu là giấy hoặc thẻ dùng để phân phối hàng hóa theo hạn mức.
Phát âm "Ration Ticket" như thế nào?
"Ration Ticket" có phiên âm IPA /ˈræʃən ˈtɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ration Ticket"?
He used a ration ticket to buy rice during that period. — Anh ấy đã dùng tem phiếu để mua gạo trong thời kỳ đó.