Tiếng Việt
Bánh mì ốp la tiếng Anh là gì?
bánh mì ốp la tiếng Anh là fried egg banh mi /fraɪd ɛg banh mi/. Bánh mì ốp la là một loại bánh mì Việt Nam có nhân là trứng ốp la, thường ăn kèm với các loại rau và sốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fried egg banh mi
Ví dụ câu với bánh mì ốp la / fried egg banh mi
- 1
Tôi thích ăn bánh mì ốp la vào buổi sáng.
I like to eat fried egg banh mi for breakfast.
- 2
Bánh mì ốp la có thể thêm thịt hoặc chả để ngon hơn.
Fried egg banh mi can be added with meat or sausage for more flavor.
Ghi chú dùng từ bánh mì ốp la
Bánh mì ốp la là một loại bánh mì Việt Nam phổ biến, kết hợp giữa bánh mì và trứng ốp la. Các từ liên quan: 'bánh mì' (baguette), 'trứng' (egg), 'sốt' (sauce).
Video minh hoạ bánh mì ốp la
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bánh mì ốp la
Câu hỏi thường gặp về "bánh mì ốp la"
Bánh mì ốp la tiếng Anh là gì?
Bánh mì ốp la tiếng Anh là "fried egg banh mi" (danh từ), nghĩa là: Bánh mì ốp la là một loại bánh mì Việt Nam có nhân là trứng ốp la, thường ăn kèm với các loại rau và sốt.
"fried egg banh mi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fried egg banh mi" nghĩa tiếng Việt là "bánh mì ốp la". Bánh mì ốp la là một loại bánh mì Việt Nam phổ biến, kết hợp giữa bánh mì và trứng ốp la.
Phát âm "fried egg banh mi" như thế nào?
"fried egg banh mi" có phiên âm IPA /fraɪd ɛg banh mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fried egg banh mi"?
I like to eat fried egg banh mi for breakfast. — Tôi thích ăn bánh mì ốp la vào buổi sáng.