The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh mì nướng bơ tỏi tiếng Anh là gì?

bánh mì nướng bơ tỏi tiếng Anh là banh mi grilled with garlic butter /banh mi grɪld wɪð ˈgɑlɪk ˈbʌtə/. Bánh mì nướng phết bơ tỏi, món ăn phổ biến của Việt Nam, thường dùng để ăn kèm hoặc làm món chính.

Hình minh hoạ "bánh mì nướng bơ tỏi" tiếng Anh là "banh mi grilled with garlic butter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

banh mi grilled with garlic butter

Danh từ
/banh mi grɪld wɪð ˈgɑlɪk ˈbʌtə/

Ví dụ câu với bánh mì nướng bơ tỏi / banh mi grilled with garlic butter

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh mì nướng bơ tỏi vào buổi sáng.

    I love eating banh mi grilled with garlic butter for breakfast.

  2. 2

    Bánh mì nướng bơ tỏi có vị thơm ngon, hấp dẫn.

    The banh mi grilled with garlic butter has a delicious aroma and flavor.

Ghi chú dùng từ bánh mì nướng bơ tỏi

Bánh mì nướng bơ tỏi là món ăn Việt Nam phổ biến, có thể liên quan đến các loại bánh mì, bơ, tỏi. Các từ liên quan: bánh mì (bread), bơ (butter), tỏi (garlic).

Video minh hoạ bánh mì nướng bơ tỏi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bánh mì nướng bơ tỏi

Câu hỏi thường gặp về "bánh mì nướng bơ tỏi"

Bánh mì nướng bơ tỏi tiếng Anh là gì?

Bánh mì nướng bơ tỏi tiếng Anh là "banh mi grilled with garlic butter" (danh từ), nghĩa là: Bánh mì nướng phết bơ tỏi, món ăn phổ biến của Việt Nam, thường dùng để ăn kèm hoặc làm món chính.

"banh mi grilled with garlic butter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"banh mi grilled with garlic butter" nghĩa tiếng Việt là "bánh mì nướng bơ tỏi". Bánh mì nướng bơ tỏi là món ăn Việt Nam phổ biến, có thể liên quan đến các loại bánh mì, bơ, tỏi.

Phát âm "banh mi grilled with garlic butter" như thế nào?

"banh mi grilled with garlic butter" có phiên âm IPA /banh mi grɪld wɪð ˈgɑlɪk ˈbʌtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "banh mi grilled with garlic butter"?

I love eating banh mi grilled with garlic butter for breakfast. — Tôi thích ăn bánh mì nướng bơ tỏi vào buổi sáng.