Tiếng Việt
Bánh nếp tiếng Anh là gì?
bánh nếp tiếng Anh là glutinous rice cake /ˈɡluː.tɪ.nəs raɪs keɪk/. Bánh nếp là loại bánh làm từ gạo nếp, thường có kết cấu dẻo và dai, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glutinous rice cake
Ví dụ câu với bánh nếp / glutinous rice cake
- 1
Tôi thích ăn bánh nếp vào dịp Tết.
I love eating glutinous rice cake during Tet.
- 2
Bánh nếp thường được dùng để làm các loại bánh truyền thống như bánh chưng, bánh tét.
Glutinous rice cakes are often used to make traditional dishes like banh chung and banh tet.
Ghi chú dùng từ bánh nếp
Bánh nếp là loại bánh dẻo làm từ gạo nếp, thường dùng trong các dịp lễ hội. Các từ liên quan: 'bánh chưng' (square sticky rice cake), 'bánh tét' (cylindrical sticky rice cake), 'gạo nếp' (glutinous rice).
Video minh hoạ bánh nếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh nếp
- nếpglutinous rice
- bánhcake
- bánh úalkaline rice dumpling
- ăn bánheat cake
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
Câu hỏi thường gặp về "bánh nếp"
Bánh nếp tiếng Anh là gì?
Bánh nếp tiếng Anh là "glutinous rice cake" (danh từ), nghĩa là: Bánh nếp là loại bánh làm từ gạo nếp, thường có kết cấu dẻo và dai, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
"glutinous rice cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glutinous rice cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh nếp". Bánh nếp là loại bánh dẻo làm từ gạo nếp, thường dùng trong các dịp lễ hội.
Phát âm "glutinous rice cake" như thế nào?
"glutinous rice cake" có phiên âm IPA /ˈɡluː.tɪ.nəs raɪs keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glutinous rice cake"?
I love eating glutinous rice cake during Tet. — Tôi thích ăn bánh nếp vào dịp Tết.