Tiếng Việt
Bánh trung thu thập cẩm tiếng Anh là gì?
bánh trung thu thập cẩm tiếng Anh là mixed nuts and fruits mooncake /mɪkst nʌts ænd fruts mun keɪk/. Bánh trung thu nhân thập cẩm gồm các loại hạt, trái cây khô và mứt, phổ biến trong dịp Trung Thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mixed nuts and fruits mooncake
Ví dụ câu với bánh trung thu thập cẩm / mixed nuts and fruits mooncake
- 1
Tôi thích ăn bánh trung thu thập cẩm vào mỗi dịp Trung Thu.
I enjoy eating mixed nuts and fruits mooncake during the Mid-Autumn Festival.
- 2
Bánh trung thu thập cẩm có vị ngọt, béo và nhiều hương vị phong phú.
The mixed nuts and fruits mooncake has a sweet, rich taste with a variety of flavors.
Ghi chú dùng từ bánh trung thu thập cẩm
Bánh trung thu thập cẩm là loại bánh truyền thống Việt Nam, thường có nhân gồm các loại hạt, trái cây khô, mứt. Các từ liên quan: 'bánh trung thu' (mooncake), 'nhân' (filling), 'đặc sản' (specialty).
Video minh hoạ bánh trung thu thập cẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh trung thu thập cẩm
Câu hỏi thường gặp về "bánh trung thu thập cẩm"
Bánh trung thu thập cẩm tiếng Anh là gì?
Bánh trung thu thập cẩm tiếng Anh là "mixed nuts and fruits mooncake", nghĩa là: Bánh trung thu nhân thập cẩm gồm các loại hạt, trái cây khô và mứt, phổ biến trong dịp Trung Thu.
"mixed nuts and fruits mooncake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mixed nuts and fruits mooncake" nghĩa tiếng Việt là "bánh trung thu thập cẩm". Bánh trung thu thập cẩm là loại bánh truyền thống Việt Nam, thường có nhân gồm các loại hạt, trái cây khô, mứt.
Phát âm "mixed nuts and fruits mooncake" như thế nào?
"mixed nuts and fruits mooncake" có phiên âm IPA /mɪkst nʌts ænd fruts mun keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mixed nuts and fruits mooncake"?
I enjoy eating mixed nuts and fruits mooncake during the Mid-Autumn Festival. — Tôi thích ăn bánh trung thu thập cẩm vào mỗi dịp Trung Thu.