Tiếng Việt
Nướng bánh tiếng Anh là gì?
nướng bánh tiếng Anh là Bake a cake /beɪk ə keɪk/. Nướng bánh là quá trình làm chín bánh bằng cách đặt trong lò nướng để bánh chín đều và có màu vàng đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bake a cake
Ví dụ câu với nướng bánh / Bake a cake
- 1
Tôi thích nướng bánh vào cuối tuần.
I like to bake a cake on weekends.
- 2
Chị ấy đã nướng bánh xong rồi.
She has finished baking the cake.
Ghi chú dùng từ nướng bánh
Nướng bánh là hoạt động nấu ăn phổ biến, liên quan đến các từ như 'baking' (việc nướng bánh), 'oven' (lò nướng), 'recipe' (công thức nấu ăn).
Video minh hoạ nướng bánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nướng bánh
- bánhcake
- nướngto grill
- lò nướng bánhtoaster
- máy nướng bánh mìtoaster
- máy nướng bánh mỳbread maker
- bánh nướng bánh dẻobaked mooncake and sticky rice mooncake
- ăn bánheat cake
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
Câu hỏi thường gặp về "nướng bánh"
Nướng bánh tiếng Anh là gì?
Nướng bánh tiếng Anh là "Bake a cake" (động từ), nghĩa là: Nướng bánh là quá trình làm chín bánh bằng cách đặt trong lò nướng để bánh chín đều và có màu vàng đẹp.
"Bake a cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bake a cake" nghĩa tiếng Việt là "nướng bánh". Nướng bánh là hoạt động nấu ăn phổ biến, liên quan đến các từ như 'baking' (việc nướng bánh), 'oven' (lò nướng), 'recipe' (công thức nấu ăn).
Phát âm "Bake a cake" như thế nào?
"Bake a cake" có phiên âm IPA /beɪk ə keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bake a cake"?
I like to bake a cake on weekends. — Tôi thích nướng bánh vào cuối tuần.