The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh tằm tiếng Anh là gì?

bánh tằm tiếng Anh là silkworm cake /ˈsɪlkwərm keɪk/. Bánh tằm là món bánh truyền thống của Việt Nam làm từ bột gạo, có hình dạng dài và mềm mại, thường ăn kèm với nước mắm hoặc nước cốt dừa.

Hình minh hoạ "bánh tằm" tiếng Anh là "silkworm cake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

silkworm cake

/ˈsɪlkwərm keɪk/

Ví dụ câu với bánh tằm / silkworm cake

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh tằm vào buổi sáng.

    I enjoy eating silkworm cake in the morning.

  2. 2

    Bánh tằm thường được bán ở chợ truyền thống.

    Silkworm cake is often sold at traditional markets.

Ghi chú dùng từ bánh tằm

Bánh tằm là món ăn đặc trưng của miền Trung Việt Nam, đặc biệt phổ biến ở Huế. Các từ liên quan: 'bánh mì' (bread), 'bánh xèo' (sizzling pancake), 'ẩm thực' (cuisine).

Video minh hoạ bánh tằm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh tằm

Câu hỏi thường gặp về "bánh tằm"

Bánh tằm tiếng Anh là gì?

Bánh tằm tiếng Anh là "silkworm cake", nghĩa là: Bánh tằm là món bánh truyền thống của Việt Nam làm từ bột gạo, có hình dạng dài và mềm mại, thường ăn kèm với nước mắm hoặc nước cốt dừa.

"silkworm cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"silkworm cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh tằm". Bánh tằm là món ăn đặc trưng của miền Trung Việt Nam, đặc biệt phổ biến ở Huế.

Phát âm "silkworm cake" như thế nào?

"silkworm cake" có phiên âm IPA /ˈsɪlkwərm keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "silkworm cake"?

I enjoy eating silkworm cake in the morning. — Tôi thích ăn bánh tằm vào buổi sáng.