Tiếng Việt
Bánh táo tiếng Anh là gì?
bánh táo tiếng Anh là apple pie /ˈæpəl paɪ/. Bánh táo là loại bánh ngọt làm từ bột mì, táo và các thành phần khác, thường được nướng chín vàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apple pie
Ví dụ câu với bánh táo / apple pie
- 1
Tôi thích ăn bánh táo vào cuối tuần.
I love eating apple pie on weekends.
- 2
Bà tôi làm bánh táo rất ngon.
My grandmother makes delicious apple pie.
Ghi chú dùng từ bánh táo
Bánh táo là loại bánh ngọt phổ biến, liên quan đến các loại bánh như bánh quy, bánh kem, và bánh nướng.
Video minh hoạ bánh táo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh táo
- táoapple
- bánhcake
- bánh úalkaline rice dumpling
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
- bánh xewheel
Câu hỏi thường gặp về "bánh táo"
Bánh táo tiếng Anh là gì?
Bánh táo tiếng Anh là "apple pie", nghĩa là: Bánh táo là loại bánh ngọt làm từ bột mì, táo và các thành phần khác, thường được nướng chín vàng.
"apple pie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apple pie" nghĩa tiếng Việt là "bánh táo". Bánh táo là loại bánh ngọt phổ biến, liên quan đến các loại bánh như bánh quy, bánh kem, và bánh nướng.
Phát âm "apple pie" như thế nào?
"apple pie" có phiên âm IPA /ˈæpəl paɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apple pie"?
I love eating apple pie on weekends. — Tôi thích ăn bánh táo vào cuối tuần.