Tiếng Việt
Bánh tày tiếng Anh là gì?
bánh tày tiếng Anh là cylindrical glutinous rice cake /smɔl səˈlɪndrɪkəl ˈɡluː.t̬ən.əs raɪs keɪk/. Bánh tày là loại bánh làm từ gạo nếp, hình trụ dài, thường dùng trong các dịp lễ hội của người Thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cylindrical glutinous rice cake
Ví dụ câu với bánh tày / cylindrical glutinous rice cake
- 1
Chúng tôi đã thưởng thức bánh tày trong lễ hội truyền thống của người Thái.
We enjoyed eating cylindrical glutinous rice cakes during the traditional festival.
- 2
Bánh tày thường được làm thủ công và có vị ngọt nhẹ.
Cylindrical glutinous rice cakes are usually handmade and have a mild sweetness.
Ghi chú dùng từ bánh tày
Bánh tày là đặc sản của người Thái, liên quan đến các loại bánh như bánh chưng, bánh giầy, đều là các loại bánh truyền thống Việt Nam.
Video minh hoạ bánh tày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh tày
- tàyTay
- bánhcake
- bánh úalkaline rice dumpling
- ăn bánheat cake
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
Câu hỏi thường gặp về "bánh tày"
Bánh tày tiếng Anh là gì?
Bánh tày tiếng Anh là "cylindrical glutinous rice cake", nghĩa là: Bánh tày là loại bánh làm từ gạo nếp, hình trụ dài, thường dùng trong các dịp lễ hội của người Thái.
"cylindrical glutinous rice cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cylindrical glutinous rice cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh tày". Bánh tày là đặc sản của người Thái, liên quan đến các loại bánh như bánh chưng, bánh giầy, đều là các loại bánh truyền thống Việt Nam.
Phát âm "cylindrical glutinous rice cake" như thế nào?
"cylindrical glutinous rice cake" có phiên âm IPA /smɔl səˈlɪndrɪkəl ˈɡluː.t̬ən.əs raɪs keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cylindrical glutinous rice cake"?
We enjoyed eating cylindrical glutinous rice cakes during the traditional festival. — Chúng tôi đã thưởng thức bánh tày trong lễ hội truyền thống của người Thái.