The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh thánh tiếng Anh là gì?

bánh thánh tiếng Anh là Sacramental bread /ˈsækrəməntəl brɛd/. Bánh dùng trong lễ Thánh thể của Kitô giáo, tượng trưng cho thân thể Chúa Giêsu.

Hình minh hoạ "bánh thánh" tiếng Anh là "Sacramental bread"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sacramental bread

/ˈsækrəməntəl brɛd/

Ví dụ câu với bánh thánh / Sacramental bread

  1. 1

    Trong lễ Thánh thể, linh mục chia sẻ bánh thánh với cộng đoàn.

    During the Eucharist, the priest distributes sacramental bread to the congregation.

  2. 2

    Bánh thánh thường được làm từ bột lúa mì và dùng trong các nghi lễ tôn giáo.

    Sacramental bread is usually made from wheat flour and used in religious ceremonies.

Ghi chú dùng từ bánh thánh

Bánh thánh là loại bánh đặc biệt trong Kitô giáo, tượng trưng cho thân thể Chúa Giêsu. Các thuật ngữ liên quan: 'Eucharist' (Lễ Thánh thể), 'Communion' (Rước lễ), 'Mass' (Lễ).

Video minh hoạ bánh thánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh thánh

Câu hỏi thường gặp về "bánh thánh"

Bánh thánh tiếng Anh là gì?

Bánh thánh tiếng Anh là "Sacramental bread", nghĩa là: Bánh dùng trong lễ Thánh thể của Kitô giáo, tượng trưng cho thân thể Chúa Giêsu.

"Sacramental bread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sacramental bread" nghĩa tiếng Việt là "bánh thánh". Bánh thánh là loại bánh đặc biệt trong Kitô giáo, tượng trưng cho thân thể Chúa Giêsu.

Phát âm "Sacramental bread" như thế nào?

"Sacramental bread" có phiên âm IPA /ˈsækrəməntəl brɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sacramental bread"?

During the Eucharist, the priest distributes sacramental bread to the congregation. — Trong lễ Thánh thể, linh mục chia sẻ bánh thánh với cộng đoàn.