Tiếng Việt
Bột xù tiếng Anh là gì?
bột xù tiếng Anh là bread crumbs /brɛd krʌmz/. Bột nhỏ dùng để phủ thức ăn khi chiên hoặc nướng, giúp món ăn giòn và hấp dẫn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bread crumbs
Ví dụ câu với bột xù / bread crumbs
- 1
Thêm bột xù vào thịt để làm món chiên giòn hơn.
Add bread crumbs to the meat to make it crispier.
- 2
Tôi đã dùng bột xù để phủ cá trước khi chiên.
I used bread crumbs to coat the fish before frying.
Ghi chú dùng từ bột xù
Bột xù là loại bột nhỏ dùng để tạo độ giòn cho món ăn khi chiên hoặc nướng. Các từ liên quan: 'bột chiên' (battering), 'bột chiên giòn' (crispy coating), 'chiên' (fry).
Video minh hoạ bột xù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột xù
Câu hỏi thường gặp về "bột xù"
Bột xù tiếng Anh là gì?
Bột xù tiếng Anh là "bread crumbs" (danh từ), nghĩa là: Bột nhỏ dùng để phủ thức ăn khi chiên hoặc nướng, giúp món ăn giòn và hấp dẫn hơn.
"bread crumbs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bread crumbs" nghĩa tiếng Việt là "bột xù". Bột xù là loại bột nhỏ dùng để tạo độ giòn cho món ăn khi chiên hoặc nướng.
Phát âm "bread crumbs" như thế nào?
"bread crumbs" có phiên âm IPA /brɛd krʌmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bread crumbs"?
Add bread crumbs to the meat to make it crispier. — Thêm bột xù vào thịt để làm món chiên giòn hơn.