Tiếng Việt
Bành tô tiếng Anh là gì?
bành tô tiếng Anh là overcoat /ˈoʊvərˌkoʊt/. Áo khoác dài dùng để giữ ấm khi thời tiết lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overcoat
Ví dụ câu với bành tô / overcoat
- 1
Tôi đã mua một chiếc bành tô mới để đi ra ngoài vào mùa đông.
I bought a new overcoat for winter.
- 2
Cô ấy mặc bành tô màu đen khi đi dự tiệc tối.
She wore a black overcoat to the evening party.
Ghi chú dùng từ bành tô
Bành tô là loại áo khoác dài, thường dùng để giữ ấm trong mùa đông. Các từ liên quan: jacket (áo khoác ngắn), coat (áo khoác dài), parka (áo khoác chống gió, chống nước).
Video minh hoạ bành tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bành tô
Câu hỏi thường gặp về "bành tô"
Bành tô tiếng Anh là gì?
Bành tô tiếng Anh là "overcoat" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác dài dùng để giữ ấm khi thời tiết lạnh.
"overcoat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overcoat" nghĩa tiếng Việt là "bành tô". Bành tô là loại áo khoác dài, thường dùng để giữ ấm trong mùa đông.
Phát âm "overcoat" như thế nào?
"overcoat" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌkoʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overcoat"?
I bought a new overcoat for winter. — Tôi đã mua một chiếc bành tô mới để đi ra ngoài vào mùa đông.