The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh tráng chấm tiếng Anh là gì?

bánh tráng chấm tiếng Anh là rice paper with dipping sauce /raɪs ˈpeɪpər wɪð ˈdɪpɪŋ sɔs/. Loại bánh tráng mỏng dùng để cuốn hoặc chấm với nước mắm hoặc nước chấm khác.

Hình minh hoạ "bánh tráng chấm" tiếng Anh là "rice paper with dipping sauce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rice paper with dipping sauce

Danh từ
/raɪs ˈpeɪpər wɪð ˈdɪpɪŋ sɔs/

Ví dụ câu với bánh tráng chấm / rice paper with dipping sauce

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh tráng chấm với rau sống và thịt nướng.

    I enjoy eating rice paper with dipping sauce along with fresh vegetables and grilled meat.

  2. 2

    Bánh tráng chấm thường được dùng trong các món gỏi cuốn hoặc nem nướng.

    Rice paper with dipping sauce is commonly used in spring rolls or grilled pork rolls.

Ghi chú dùng từ bánh tráng chấm

Bánh tráng chấm là loại bánh tráng mỏng, thường dùng để cuốn hoặc chấm với nước mắm hoặc các loại nước chấm khác. Các từ liên quan: bánh tráng (rice paper), nước chấm (dipping sauce), gỏi cuốn (spring roll), nem nướng (grilled pork roll).

Video minh hoạ bánh tráng chấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bánh tráng chấm

Câu hỏi thường gặp về "bánh tráng chấm"

Bánh tráng chấm tiếng Anh là gì?

Bánh tráng chấm tiếng Anh là "rice paper with dipping sauce" (danh từ), nghĩa là: Loại bánh tráng mỏng dùng để cuốn hoặc chấm với nước mắm hoặc nước chấm khác.

"rice paper with dipping sauce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rice paper with dipping sauce" nghĩa tiếng Việt là "bánh tráng chấm". Bánh tráng chấm là loại bánh tráng mỏng, thường dùng để cuốn hoặc chấm với nước mắm hoặc các loại nước chấm khác.

Phát âm "rice paper with dipping sauce" như thế nào?

"rice paper with dipping sauce" có phiên âm IPA /raɪs ˈpeɪpər wɪð ˈdɪpɪŋ sɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rice paper with dipping sauce"?

I enjoy eating rice paper with dipping sauce along with fresh vegetables and grilled meat. — Tôi thích ăn bánh tráng chấm với rau sống và thịt nướng.