The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh tráng muối ớt tiếng Anh là gì?

bánh tráng muối ớt tiếng Anh là rice paper mixed with chili salt /raɪs ˈpeɪpər mɪkst wɪð ˈʧɪli sɔlt/. Loại bánh tráng mỏng, thường dùng để ăn kèm hoặc làm gói thức ăn, được trộn với muối ớt để thêm phần cay và mặn.

Hình minh hoạ "bánh tráng muối ớt" tiếng Anh là "rice paper mixed with chili salt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rice paper mixed with chili salt

Danh từ
/raɪs ˈpeɪpər mɪkst wɪð ˈʧɪli sɔlt/

Ví dụ câu với bánh tráng muối ớt / rice paper mixed with chili salt

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh tráng muối ớt khi đi dã ngoại.

    I enjoy eating rice paper mixed with chili salt when going on a picnic.

  2. 2

    Bánh tráng muối ớt rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

    Rice paper mixed with chili salt is very popular in Vietnamese cuisine.

Ghi chú dùng từ bánh tráng muối ớt

Bánh tráng muối ớt là loại bánh tráng phổ biến ở Việt Nam, thường dùng để ăn kèm hoặc làm gói thức ăn. Các từ liên quan: 'bánh tráng' (rice paper), 'muối ớt' (chili salt), 'ẩm thực' (cuisine).

Video minh hoạ bánh tráng muối ớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bánh tráng muối ớt

Câu hỏi thường gặp về "bánh tráng muối ớt"

Bánh tráng muối ớt tiếng Anh là gì?

Bánh tráng muối ớt tiếng Anh là "rice paper mixed with chili salt" (danh từ), nghĩa là: Loại bánh tráng mỏng, thường dùng để ăn kèm hoặc làm gói thức ăn, được trộn với muối ớt để thêm phần cay và mặn.

"rice paper mixed with chili salt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rice paper mixed with chili salt" nghĩa tiếng Việt là "bánh tráng muối ớt". Bánh tráng muối ớt là loại bánh tráng phổ biến ở Việt Nam, thường dùng để ăn kèm hoặc làm gói thức ăn.

Phát âm "rice paper mixed with chili salt" như thế nào?

"rice paper mixed with chili salt" có phiên âm IPA /raɪs ˈpeɪpər mɪkst wɪð ˈʧɪli sɔlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rice paper mixed with chili salt"?

I enjoy eating rice paper mixed with chili salt when going on a picnic. — Tôi thích ăn bánh tráng muối ớt khi đi dã ngoại.