The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thập cẩm tiếng Anh là gì?

thập cẩm tiếng Anh là mixed ingredients /mɪkst ˌɪnɡriˈdiːənts/. Món ăn hoặc hỗn hợp gồm nhiều loại nguyên liệu khác nhau, thường dùng để chỉ các món ăn pha trộn hoặc hỗn hợp các thành phần đa dạng.

Hình minh hoạ "thập cẩm" tiếng Anh là "mixed ingredients"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mixed ingredients

Danh từ
/mɪkst ˌɪnɡriˈdiːənts/

Ví dụ câu với thập cẩm / mixed ingredients

  1. 1

    Tôi thích ăn thập cẩm với nhiều loại rau và thịt.

    I like to eat mixed ingredients with various vegetables and meats.

  2. 2

    Món thập cẩm này có nhiều thành phần phong phú.

    This mixed ingredients dish has a variety of rich components.

Ghi chú dùng từ thập cẩm

Thập cẩm thường dùng để chỉ các món ăn pha trộn nhiều loại nguyên liệu. Các từ liên quan: 'hỗn hợp' (mixture), 'đa dạng' (diverse), 'nguyên liệu' (ingredient).

Video minh hoạ thập cẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thập cẩm

Câu hỏi thường gặp về "thập cẩm"

Thập cẩm tiếng Anh là gì?

Thập cẩm tiếng Anh là "mixed ingredients" (danh từ), nghĩa là: Món ăn hoặc hỗn hợp gồm nhiều loại nguyên liệu khác nhau, thường dùng để chỉ các món ăn pha trộn hoặc hỗn hợp các thành phần đa dạng.

"mixed ingredients" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mixed ingredients" nghĩa tiếng Việt là "thập cẩm". Thập cẩm thường dùng để chỉ các món ăn pha trộn nhiều loại nguyên liệu.

Phát âm "mixed ingredients" như thế nào?

"mixed ingredients" có phiên âm IPA /mɪkst ˌɪnɡriˈdiːənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mixed ingredients"?

I like to eat mixed ingredients with various vegetables and meats. — Tôi thích ăn thập cẩm với nhiều loại rau và thịt.