Tiếng Việt
Bánh xe chống tiếng Anh là gì?
bánh xe chống tiếng Anh là stabilizing wheel /ˈsteɪbəlaɪzɪŋ wiːl/. Bánh xe nhỏ gắn ở phía sau của xe đạp hoặc xe máy giúp giữ thăng bằng khi di chuyển chậm hoặc đứng yên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stabilizing wheel
Ví dụ câu với bánh xe chống / stabilizing wheel
- 1
Xe đạp có bánh xe chống để giữ thăng bằng khi dừng lại.
The stabilizing wheel helps keep the bicycle balanced when stopping.
- 2
Xe máy mới có bánh xe chống để người mới tập lái dễ kiểm soát hơn.
The new motorcycle has a stabilizing wheel to help beginners control it better.
Ghi chú dùng từ bánh xe chống
Bánh xe chống là phụ kiện giúp giữ cân bằng cho xe khi không di chuyển hoặc di chuyển chậm. Các thuật ngữ liên quan: 'stabilizer', 'balance wheel', 'support wheel'.
Video minh hoạ bánh xe chống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh xe chống
Câu hỏi thường gặp về "bánh xe chống"
Bánh xe chống tiếng Anh là gì?
Bánh xe chống tiếng Anh là "stabilizing wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh xe nhỏ gắn ở phía sau của xe đạp hoặc xe máy giúp giữ thăng bằng khi di chuyển chậm hoặc đứng yên.
"stabilizing wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stabilizing wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh xe chống". Bánh xe chống là phụ kiện giúp giữ cân bằng cho xe khi không di chuyển hoặc di chuyển chậm.
Phát âm "stabilizing wheel" như thế nào?
"stabilizing wheel" có phiên âm IPA /ˈsteɪbəlaɪzɪŋ wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stabilizing wheel"?
The stabilizing wheel helps keep the bicycle balanced when stopping. — Xe đạp có bánh xe chống để giữ thăng bằng khi dừng lại.