Tiếng Việt
Bánh xe lửa tiếng Anh là gì?
bánh xe lửa tiếng Anh là train wheel /treɪn wiːl/. Bánh xe lửa là bộ phận tròn quay của tàu hỏa, giúp tàu di chuyển trên đường ray.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
train wheel
Ví dụ câu với bánh xe lửa / train wheel
- 1
Xe lửa cần bánh xe chắc chắn để vận hành an toàn.
The train wheel must be sturdy to operate safely.
- 2
Bánh xe lửa cũ thường cần được thay thế để duy trì hiệu suất.
Old train wheels often need replacement to maintain performance.
Ghi chú dùng từ bánh xe lửa
Bánh xe lửa là bộ phận quan trọng của tàu hỏa, liên quan đến các thuật ngữ như 'đường ray' (rail), 'tàu hỏa' (train), và 'bảo trì' (maintenance).
Video minh hoạ bánh xe lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh xe lửa
Câu hỏi thường gặp về "bánh xe lửa"
Bánh xe lửa tiếng Anh là gì?
Bánh xe lửa tiếng Anh là "train wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh xe lửa là bộ phận tròn quay của tàu hỏa, giúp tàu di chuyển trên đường ray.
"train wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"train wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh xe lửa". Bánh xe lửa là bộ phận quan trọng của tàu hỏa, liên quan đến các thuật ngữ như 'đường ray' (rail), 'tàu hỏa' (train), và 'bảo trì' (maintenance).
Phát âm "train wheel" như thế nào?
"train wheel" có phiên âm IPA /treɪn wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "train wheel"?
The train wheel must be sturdy to operate safely. — Xe lửa cần bánh xe chắc chắn để vận hành an toàn.