Tiếng Việt
Xe lửa tiếng Anh là gì?
xe lửa tiếng Anh là train /treɪn/. Xe lửa là phương tiện giao thông chạy trên đường ray, thường dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
train
Ví dụ câu với xe lửa / train
- 1
Tôi đi tàu đến Hà Nội vào sáng nay.
I took the train to Hanoi this morning.
- 2
Xe lửa là phương tiện vận chuyển phổ biến ở nhiều quốc gia.
The train is a common mode of transportation in many countries.
Ghi chú dùng từ xe lửa
Xe lửa là phương tiện vận chuyển trên đường ray, liên quan đến các từ như tàu hỏa (steam train), tàu điện (electric train), và đường sắt (railway).
Video minh hoạ xe lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe lửa
Câu hỏi thường gặp về "xe lửa"
Xe lửa tiếng Anh là gì?
Xe lửa tiếng Anh là "train" (danh từ), nghĩa là: Xe lửa là phương tiện giao thông chạy trên đường ray, thường dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.
"train" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"train" nghĩa tiếng Việt là "xe lửa". Xe lửa là phương tiện vận chuyển trên đường ray, liên quan đến các từ như tàu hỏa (steam train), tàu điện (electric train), và đường sắt (railway).
Phát âm "train" như thế nào?
"train" có phiên âm IPA /treɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "train"?
I took the train to Hanoi this morning. — Tôi đi tàu đến Hà Nội vào sáng nay.