The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh xe nước tiếng Anh là gì?

bánh xe nước tiếng Anh là water wheel /ˈwɔːtər wiːl/. bánh xe nước là một thiết bị quay sử dụng dòng chảy của nước để tạo ra năng lượng cơ học, thường dùng để xay xát hoặc bơm nước.

Hình minh hoạ "bánh xe nước" tiếng Anh là "water wheel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

water wheel

Danh từ
/ˈwɔːtər wiːl/

Ví dụ câu với bánh xe nước / water wheel

  1. 1

    Người nông dân sử dụng bánh xe nước để tưới tiêu ruộng lúa.

    The farmer used a water wheel to irrigate the rice fields.

  2. 2

    Bánh xe nước đã được sử dụng từ thời cổ đại để chuyển đổi năng lượng của dòng nước thành công suất cơ học.

    Water wheels have been used since ancient times to convert water flow into mechanical power.

Ghi chú dùng từ bánh xe nước

Bánh xe nước là một dạng máy móc thủ công hoặc công nghiệp ban đầu, liên quan đến các thuật ngữ như 'turbine' (tuabin), 'hydropower' (điện năng thủy điện), và 'mill' (máy xay).

Video minh hoạ bánh xe nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh xe nước

Câu hỏi thường gặp về "bánh xe nước"

Bánh xe nước tiếng Anh là gì?

Bánh xe nước tiếng Anh là "water wheel" (danh từ), nghĩa là: bánh xe nước là một thiết bị quay sử dụng dòng chảy của nước để tạo ra năng lượng cơ học, thường dùng để xay xát hoặc bơm nước.

"water wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"water wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh xe nước". Bánh xe nước là một dạng máy móc thủ công hoặc công nghiệp ban đầu, liên quan đến các thuật ngữ như 'turbine' (tuabin), 'hydropower' (điện năng thủy điện), và 'mill' (máy xay).

Phát âm "water wheel" như thế nào?

"water wheel" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "water wheel"?

The farmer used a water wheel to irrigate the rice fields. — Người nông dân sử dụng bánh xe nước để tưới tiêu ruộng lúa.